menu_book
Headword Results "cố gắng" (1)
swap_horiz
Related Words "cố gắng" (1)
luôn cố gắng hết mình, chịu khó
English
Adja hard worker
format_quote
Phrases "cố gắng" (3)
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index